覆載不容 phúc tái bất dung Hán Việt: phúc tái bất dung Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 載 (tái) + 不 (bất) + 容 (dung)Hán Việtphúc tái bất dungCấu tạo覆 + 載 + 不 + 容 · phúc + tái + bất + dung nghĩa thành phần: phúc + tái + bất + dung Nghĩa EngCihui 覆載不容 ùzǎibùróng f.e. intolerable to heaven and earth