覆載之下 fù zài zhī xià · phúc tái chi hạ Hán Việt: phúc tái chi hạ · Pinyin: fù zài zhī xià Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 載 (tái) + 之 (chi) + 下 (hạ)Pinyinfù zài zhī xiàHán Việtphúc tái chi hạCấu tạo覆 + 載 + 之 + 下 · phúc + tái + chi + hạ nghĩa thành phần: phúc + tái + chi + hạ