覆跡顯本

phúc tích hiển bổn

Hán Việt: phúc tích hiển bổn

Tổng quan

phú tích hiển bản (術語)十重顯本之一。☸

Cấu tạo: (phúc) + (tích) + (hiển) + (bổn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phú tích hiển bản (術語)十重顯本之一。☸