覆醬燒薪

fù jiàng shāo xīn phúc tương thiêu tân

Hán Việt: phúc tương thiêu tân · Pinyin: fù jiàng shāo xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (tương) + (thiêu) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指著作无价值或不受重视。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.极言著作无价值或不受重视。