覆醬燒薪 fù jiàng shāo xīn · phúc tương thiêu tân Hán Việt: phúc tương thiêu tân · Pinyin: fù jiàng shāo xīn Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 醬 (tương) + 燒 (thiêu) + 薪 (tân)Pinyinfù jiàng shāo xīnHán Việtphúc tương thiêu tânCấu tạo覆 + 醬 + 燒 + 薪 · phúc + tương + thiêu + tân nghĩa thành phần: phúc + tương + thiêu + tân