覆雨翻雲

fù yǔ fān yún phúc vũ phiên vân

Hán Việt: phúc vũ phiên vân · Pinyin: fù yǔ fān yún

Tổng quan

Phúc Vũ Phiên Vân

Cấu tạo: (phúc) + (vũ) + (phiên) + (vân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Phúc Vũ Phiên Vân

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人反复无常或惯于耍手段。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻玩弄手段﹐反复无常。 2.比喻世事变幻莫测。

Eng

  • Cihui 覆雨翻雲 ùyǔfānyún id. shifty; given to playing tricks