覆雨翻雲

fù yǔ fān yún phúc vũ phiên vân

Hán Việt: phúc vũ phiên vân · Pinyin: fù yǔ fān yún

Tổng quan

Phúc Vũ Phiên Vân

Cấu tạo: (phúc) + (vũ) + (phiên) + (vân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Phúc Vũ Phiên Vân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻反覆無常。明.吳偉業〈銀泉山〉詩:「覆雨翻雲四十年,專房共輦承恩顧。」也作「翻雲覆雨」。

Eng

  • Cihui 覆雨翻雲 ùyǔfānyún id. shifty; given to playing tricks