覆餗僨轅 fù sù fè yuán · phúc tốc phẫn viên Hán Việt: phúc tốc phẫn viên · Pinyin: fù sù fè yuán Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 餗 (tốc) + 僨 (phẫn) + 轅 (viên)Pinyinfù sù fè yuánHán Việtphúc tốc phẫn viênCấu tạo覆 + 餗 + 僨 + 轅 · phúc + tốc + phẫn + viên nghĩa thành phần: phúc + tốc + phẫn + viên