見不得人

jiàn bu dé rén kiến bất đắc nhân

Hán Việt: kiến bất đắc nhân · Pinyin: jiàn bu dé rén

Tổng quan

đáng xấu hổ

Cấu tạo: (kiến) + (bất) + (đắc) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đáng xấu hổ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不敢露面,不能公開的。如:「他做了見不得人的事,所以躲在家裡不敢出去。」也作「見不起」。

Eng

  • CC-CEDICT shameful
  • Cihui shameful