見不逮聞 jiàn bù dǎi wén · kiến bất đãi văn Hán Việt: kiến bất đãi văn · Pinyin: jiàn bù dǎi wén Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 不 (bất) + 逮 (đãi) + 聞 (văn)Pinyinjiàn bù dǎi wénHán Việtkiến bất đãi vănCấu tạo見 + 不 + 逮 + 聞 · kiến + bất + đãi + văn nghĩa thành phần: kiến + bất + đãi + văn