見世生苗 jiàn shì shēng miáo · kiến thế sanh miêu Hán Việt: kiến thế sanh miêu · Pinyin: jiàn shì shēng miáo Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 世 (thế) + 生 (sanh) + 苗 (miêu)Pinyinjiàn shì shēng miáoHán Việtkiến thế sanh miêuCấu tạo見 + 世 + 生 + 苗 · kiến + thế + sanh + miêu nghĩa thành phần: kiến + thế + sanh + miêu