見佛不拜 jiàn fó bù bài · kiến phật bất bái Hán Việt: kiến phật bất bái · Pinyin: jiàn fó bù bài Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 佛 (phật) + 不 (bất) + 拜 (bái)Pinyinjiàn fó bù bàiHán Việtkiến phật bất báiCấu tạo見 + 佛 + 不 + 拜 · kiến + phật + bất + bái nghĩa thành phần: kiến + phật + bất + bái