見制於人 jiàn zhì yú rén · kiến chế vu nhân Hán Việt: kiến chế vu nhân · Pinyin: jiàn zhì yú rén Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 制 (chế) + 於 (vu) + 人 (nhân)Pinyinjiàn zhì yú rénHán Việtkiến chế vu nhânCấu tạo見 + 制 + 於 + 人 · kiến + chế + vu + nhân nghĩa thành phần: kiến + chế + vu + nhân