見可而進 jiàn kě ér jìn · kiến khả nhi tiến Hán Việt: kiến khả nhi tiến · Pinyin: jiàn kě ér jìn Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 可 (khả) + 而 (nhi) + 進 (tiến)Pinyinjiàn kě ér jìnHán Việtkiến khả nhi tiếnCấu tạo見 + 可 + 而 + 進 · kiến + khả + nhi + tiến nghĩa thành phần: kiến + khả + nhi + tiến