見告
kiến cáo
Hán Việt: kiến cáo · Pinyin: jiàn gào
Tổng quan
cho biết
Nghĩa
Việt
- Cihui cho biết
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 告知、通知。如:「承蒙見告」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 告知; 告诉我。
- Tân Hoa Tự Điển 1.告知。 2.告诉我。
Eng
- CC-CEDICT (literary) to inform (me)
- Cihui 見告 iàngào v. tell; inform
- Cihui (literary) to inform (me)