見告
kiến cáo
Hán Việt: kiến cáo · Pinyin: jiàn gào
Tổng quan
cho biết
1.告知。 2.告诉我。
告知、通知。如:「承蒙見告」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Thông báo
- VietPhrases cho biết
- Tần suất từ cho biết
- Biên soạn 見告 iàngào v. tell; inform
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 告知、通知。如:「承蒙見告」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.告知。 2.告诉我。
Eng
- Cihui 見告 iàngào v. tell; inform
- Cihui (literary) to inform (me)
- Tần suất từ 見告 iàngào v. tell; inform