見哭興悲 jiàn kū xīng bēi · kiến khốc hưng bi Hán Việt: kiến khốc hưng bi · Pinyin: jiàn kū xīng bēi Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 哭 (khốc) + 興 (hưng) + 悲 (bi)Pinyinjiàn kū xīng bēiHán Việtkiến khốc hưng biCấu tạo見 + 哭 + 興 + 悲 · kiến + khốc + hưng + bi nghĩa thành phần: kiến + khốc + hưng + bi