見善必遷 jiàn shàn bì qiān · kiến thiện tất thiên Hán Việt: kiến thiện tất thiên · Pinyin: jiàn shàn bì qiān Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 善 (thiện) + 必 (tất) + 遷 (thiên)Pinyinjiàn shàn bì qiānHán Việtkiến thiện tất thiênCấu tạo見 + 善 + 必 + 遷 · kiến + thiện + tất + thiên nghĩa thành phần: kiến + thiện + tất + thiên