見善若驚 jiàn shàn ruò jīng · kiến thiện nhược kinh Hán Việt: kiến thiện nhược kinh · Pinyin: jiàn shàn ruò jīng Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 善 (thiện) + 若 (nhược) + 驚 (kinh)Pinyinjiàn shàn ruò jīngHán Việtkiến thiện nhược kinhCấu tạo見 + 善 + 若 + 驚 · kiến + thiện + nhược + kinh nghĩa thành phần: kiến + thiện + nhược + kinh