見始知終 jiàn shǐ zhī zhōng · kiến thủy tri chung Hán Việt: kiến thủy tri chung · Pinyin: jiàn shǐ zhī zhōng Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 始 (thủy) + 知 (tri) + 終 (chung)Pinyinjiàn shǐ zhī zhōngHán Việtkiến thủy tri chungCấu tạo見 + 始 + 知 + 終 · kiến + thủy + tri + chung nghĩa thành phần: kiến + thủy + tri + chung