見威致命

kiến uy trí mệnh

Hán Việt: kiến uy trí mệnh

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (uy) + (trí) + (mệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 見威致命 iànwēizhìmìng ►See jiànwēishòumìng