見威致命 kiến uy trí mệnh Hán Việt: kiến uy trí mệnh Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 威 (uy) + 致 (trí) + 命 (mệnh)Hán Việtkiến uy trí mệnhCấu tạo見 + 威 + 致 + 命 · kiến + uy + trí + mệnh nghĩa thành phần: kiến + uy + trí + mệnh Nghĩa EngCihui 見威致命 iànwēizhìmìng ►See jiànwēishòumìng