見彈求鴞炙

jiàn dàn qiú xiāo zhì kiến đạn cầu hào chích

Hán Việt: kiến đạn cầu hào chích · Pinyin: jiàn dàn qiú xiāo zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (đạn) + (cầu) + (hào) + (chích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 見彈求鴞炙 iàndàn qiú xiāozhì f.e. <trad.> seek eagerly