見彈求鶚 jiàn dàn qiú è · kiến đạn cầu ngạc Hán Việt: kiến đạn cầu ngạc · Pinyin: jiàn dàn qiú è Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 彈 (đạn) + 求 (cầu) + 鶚 (ngạc)Pinyinjiàn dàn qiú èHán Việtkiến đạn cầu ngạcCấu tạo見 + 彈 + 求 + 鶚 · kiến + đạn + cầu + ngạc nghĩa thành phần: kiến + đạn + cầu + ngạc