見微知萌

jiàn wēi zhī méng kiến vi tri manh

Hán Việt: kiến vi tri manh · Pinyin: jiàn wēi zhī méng

Tổng quan

thấy mầm biết cây

Cấu tạo: (kiến) + (vi) + (tri) + (manh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thấy mầm biết cây
  • Cihui thấy mầm biết cây。微:微小的跡象。萌:開始發生。看到事情的一點苗頭,就能知道將要發生什麼事。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 看到事情初始的一點跡象,就能預知事情將來的發展。如:「他向來見微知萌,神機妙算。」