見慣不驚

jiàn guàn bù jīng kiến quán bất kinh

Hán Việt: kiến quán bất kinh · Pinyin: jiàn guàn bù jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (quán) + (bất) + (kinh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 看慣了就不覺得奇怪。宋.邵雍〈首尾吟〉一三五首之六二:「見慣不驚新物盛,話長難說故人稀。」