見木不見林 jiàn mù bù jiàn lín · kiến mộc bất kiến lâm Hán Việt: kiến mộc bất kiến lâm · Pinyin: jiàn mù bù jiàn lín Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 木 (mộc) + 不 (bất) + 見 (kiến) + 林 (lâm)Pinyinjiàn mù bù jiàn línHán Việtkiến mộc bất kiến lâmCấu tạo見 + 木 + 不 + 見 + 林 · kiến + mộc + bất + kiến + lâm nghĩa thành phần: kiến + mộc + bất + kiến + lâm