見物思人

kiến vật tư nhân

Hán Việt: kiến vật tư nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (vật) + (tư) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 見物思人 iànwùsīrén f.e. Seeing the thing, one thinks of the person.