見票即付

jiàn piào jí fù kiến phiếu tức phó

Hán Việt: kiến phiếu tức phó · Pinyin: jiàn piào jí fù

Tổng quan

thanh toán ngay khi thấy phiếu | thanh toán cho người cầm phiếu

Cấu tạo: (kiến) + (phiếu) + (tức) + (phó)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thanh toán ngay khi thấy phiếu | thanh toán cho người cầm phiếu

Eng

  • CC-CEDICT payable at sight|payable to bearer
  • Cihui payable at sight; payable to bearer