見縫就鑽

jiàn fèng jiù zuān kiến phùng tựu toản

Hán Việt: kiến phùng tựu toản · Pinyin: jiàn fèng jiù zuān

Tổng quan

nghĩa đen: chui vào mọi kẽ hở (thành ngữ) | nghĩa bóng: tận dụng mọi cơ hội nắm bắt thời cơ, tận dụng mọi khả năng có thể。比喻到處鑽營或利用各種空子。

Cấu tạo: (kiến) + (phùng) + (tựu) + (toản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: chui vào mọi kẽ hở (thành ngữ) | nghĩa bóng: tận dụng mọi cơ hội nắm bắt thời cơ, tận dụng mọi khả năng có thể。比喻到處鑽營或利用各種空子。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 看到有利的事物就爭取營求。比喻善於投機,不放過任何機會。如:「他向來喜歡投機,是個見縫就鑽的人。」

Eng

  • CC-CEDICT lit. to squeeze into every crack (idiom)|fig. to make the most of every opportunity
  • Cihui lit. to squeeze into every crack (idiom); fig. to make the most of every opportunity