見義當爲 jiàn yì dāng wéi · kiến nghĩa đương vi Hán Việt: kiến nghĩa đương vi · Pinyin: jiàn yì dāng wéi Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 義 (nghĩa) + 當 (đương) + 爲 (vi)Pinyinjiàn yì dāng wéiHán Việtkiến nghĩa đương viCấu tạo見 + 義 + 當 + 爲 · kiến + nghĩa + đương + vi nghĩa thành phần: kiến + nghĩa + đương + vi