見血封喉樹
kiến huyết phong hầu thụ
Hán Việt: kiến huyết phong hầu thụ · Pinyin: jiàn xuè fēng hóu shù
Tổng quan
Antiaris toxicaria (thực vật)
Cấu tạo: 見 (kiến) + 血 (huyết) + 封 (phong) + 喉 (hầu) + 樹 (thụ)
Nghĩa
Việt
- Cihui Antiaris toxicaria (thực vật)
Eng
- CC-CEDICT Antiaris toxicaria (botany)
- Cihui Antiaris toxicaria (botany)