見誚大方 jiàn qiào dà fāng · kiến tiếu đại phương Hán Việt: kiến tiếu đại phương · Pinyin: jiàn qiào dà fāng Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 誚 (tiếu) + 大 (đại) + 方 (phương)Pinyinjiàn qiào dà fāngHán Việtkiến tiếu đại phươngCấu tạo見 + 誚 + 大 + 方 · kiến + tiếu + đại + phương nghĩa thành phần: kiến + tiếu + đại + phương