見諍

kiến tránh

Hán Việt: kiến tránh

Tổng quan

(術語)確執異見而諍論也。玄義二下曰:「各執一文,自起見諍。」☸

Cấu tạo: 见 (kiến) + 诤 (tránh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)確執異見而諍論也。玄義二下曰:「各執一文,自起見諍。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

見佛 · 見修 · 見分 · 見効 · 見取 · 見告 · 見喜 · 見地