見豕負塗

jiàn shǐ fù tú kiến thỉ phụ đồ

Hán Việt: kiến thỉ phụ đồ · Pinyin: jiàn shǐ fù tú

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (thỉ) + (phụ) + (đồ)