見豕負塗 jiàn shǐ fù tú · kiến thỉ phụ đồ Hán Việt: kiến thỉ phụ đồ · Pinyin: jiàn shǐ fù tú Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 豕 (thỉ) + 負 (phụ) + 塗 (đồ)Pinyinjiàn shǐ fù túHán Việtkiến thỉ phụ đồCấu tạo見 + 豕 + 負 + 塗 · kiến + thỉ + phụ + đồ nghĩa thành phần: kiến + thỉ + phụ + đồ