見金不見人 jiàn jīn bù jiàn rén · kiến kim bất kiến nhân Hán Việt: kiến kim bất kiến nhân · Pinyin: jiàn jīn bù jiàn rén Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 金 (kim) + 不 (bất) + 見 (kiến) + 人 (nhân)Pinyinjiàn jīn bù jiàn rénHán Việtkiến kim bất kiến nhânCấu tạo見 + 金 + 不 + 見 + 人 · kiến + kim + bất + kiến + nhân nghĩa thành phần: kiến + kim + bất + kiến + nhân