見雀張羅 jiàn què zhāng luó · kiến tước trương la Hán Việt: kiến tước trương la · Pinyin: jiàn què zhāng luó Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 雀 (tước) + 張 (trương) + 羅 (la)Pinyinjiàn què zhāng luóHán Việtkiến tước trương laCấu tạo見 + 雀 + 張 + 羅 · kiến + tước + trương + la nghĩa thành phần: kiến + tước + trương + la