見難而上

jiàn nán ér shàng kiến nan nhi thượng

Hán Việt: kiến nan nhi thượng · Pinyin: jiàn nán ér shàng

Tổng quan

đối mặt với khó khăn (thành ngữ)

Cấu tạo: (kiến) + (nan) + (nhi) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đối mặt với khó khăn (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT to take the bull by the horns (idiom)
  • Cihui to take the bull by the horns (idiom)