見面鞋腳 jiàn miàn xié jiǎo · kiến diện hài cước Hán Việt: kiến diện hài cước · Pinyin: jiàn miàn xié jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 面 (diện) + 鞋 (hài) + 腳 (cước)Pinyinjiàn miàn xié jiǎoHán Việtkiến diện hài cướcCấu tạo見 + 面 + 鞋 + 腳 · kiến + diện + hài + cước nghĩa thành phần: kiến + diện + hài + cước