規劃人員

guī huà rén yuán quy hoạch nhân viên

Hán Việt: quy hoạch nhân viên · Pinyin: guī huà rén yuán

Tổng quan

nhà hoạch định

Cấu tạo: (quy) + (hoạch) + (nhân) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà hoạch định

Eng

  • CC-CEDICT planner
  • Cihui planner