規劃未來 quy hoạch vị lai Hán Việt: quy hoạch vị lai Tổng quan Cấu tạo: 規 (quy) + 劃 (hoạch) + 未 (vị) + 來 (lai)Hán Việtquy hoạch vị laiCấu tạo規 + 劃 + 未 + 來 · quy + hoạch + vị + lai nghĩa thành phần: quy + hoạch + vị + lai