規劃活動

quy hoạch hoạt động

Hán Việt: quy hoạch hoạt động

Tổng quan

Cấu tạo: (quy) + (hoạch) + (hoạt) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 規劃活動 uīhuà huódòng v.o. plan activities