規定價格 guī dìng jià gé · quy định giá cách Hán Việt: quy định giá cách · Pinyin: guī dìng jià gé Tổng quan ấn định giá Cấu tạo: 規 (quy) + 定 (định) + 價 (giá) + 格 (cách)Pinyinguī dìng jià géHán Việtquy định giá cáchCấu tạo規 + 定 + 價 + 格 · quy + định + giá + cách nghĩa thành phần: quy + định + giá + cách Nghĩa ViệtCihui ấn định giá