規定功率 guī dìng gōng lǜ · quy định công suất Hán Việt: quy định công suất · Pinyin: guī dìng gōng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 規 (quy) + 定 (định) + 功 (công) + 率 (suất)Pinyinguī dìng gōng lǜHán Việtquy định công suấtCấu tạo規 + 定 + 功 + 率 · quy + định + công + suất nghĩa thành phần: quy + định + công + suất