規定圖案 guī dìng tú àn · quy định đồ án Hán Việt: quy định đồ án · Pinyin: guī dìng tú àn Tổng quan Cấu tạo: 規 (quy) + 定 (định) + 圖 (đồ) + 案 (án)Pinyinguī dìng tú ànHán Việtquy định đồ ánCấu tạo規 + 定 + 圖 + 案 · quy + định + đồ + án nghĩa thành phần: quy + định + đồ + án