規定菜單 quy định thái đan Hán Việt: quy định thái đan Tổng quan Cấu tạo: 規 (quy) + 定 (định) + 菜 (thái) + 單 (đan)Hán Việtquy định thái đanCấu tạo規 + 定 + 菜 + 單 · quy + định + thái + đan nghĩa thành phần: quy + định + thái + đan Nghĩa EngCihui 規定菜單 uīdìng càidān n. set menu; table d'hote