規旋矩折 guī xuán jǔ shé · quy toàn củ chiết Hán Việt: quy toàn củ chiết · Pinyin: guī xuán jǔ shé Tổng quan Cấu tạo: 規 (quy) + 旋 (toàn) + 矩 (củ) + 折 (chiết)Pinyinguī xuán jǔ shéHán Việtquy toàn củ chiếtCấu tạo規 + 旋 + 矩 + 折 · quy + toàn + củ + chiết nghĩa thành phần: quy + toàn + củ + chiết