規格品種 guī gé pǐn zhǒng · quy cách phẩm chủng Hán Việt: quy cách phẩm chủng · Pinyin: guī gé pǐn zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 規 (quy) + 格 (cách) + 品 (phẩm) + 種 (chủng)Pinyinguī gé pǐn zhǒngHán Việtquy cách phẩm chủngCấu tạo規 + 格 + 品 + 種 · quy + cách + phẩm + chủng nghĩa thành phần: quy + cách + phẩm + chủng