規格品種

guī gé pǐn zhǒngquy cách phẩm chủng

Hán Việt: quy cách phẩm chủng · Pinyin: guī gé pǐn zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: 規 (quy) + 格 (cách) + 品 (phẩm) + 種 (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 loại quy cách

Đức

  • Handedict Ausführung

Từ liên quan

Gần nghĩa

品种选择 · 品種齊全 · 规格化