規模以上

guī mó yǐ shàng quy mô dĩ thượng

Hán Việt: quy mô dĩ thượng · Pinyin: guī mó yǐ shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (quy) + (mô) + (dĩ) + (thượng)