規模以上 guī mó yǐ shàng · quy mô dĩ thượng Hán Việt: quy mô dĩ thượng · Pinyin: guī mó yǐ shàng Tổng quan Cấu tạo: 規 (quy) + 模 (mô) + 以 (dĩ) + 上 (thượng)Pinyinguī mó yǐ shàngHán Việtquy mô dĩ thượngCấu tạo規 + 模 + 以 + 上 · quy + mô + dĩ + thượng nghĩa thành phần: quy + mô + dĩ + thượng