規模以上
quy mô dĩ thượng
Hán Việt: quy mô dĩ thượng · Pinyin: guī mó yǐ shàng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trên quy mô
Đức
- Handedict Bsp.: 規模以上企業規模以上港口 规模以上企业规模以上港口 -- Großhäfen von Großunternehmen
Hán Việt: quy mô dĩ thượng · Pinyin: guī mó yǐ shàng