規模估計模型

quy mô cổ kế mô hình

Hán Việt: quy mô cổ kế mô hình

Tổng quan

Cấu tạo: (quy) + (mô) + (cổ) + (kế) + (mô) + (hình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui sizing model