規章制度

guī zhāng zhì dùquy chương chế độ

Hán Việt: quy chương chế độ · Pinyin: guī zhāng zhì dù

Tổng quan

quy tắc và quy định

Cấu tạo: 規 (quy) + 章 (chương) + 制 (chế) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quy tắc, chế độ
  • Google Alex v6 quy tắc quy định
  • Biên soạn 規章制度 uīzhāng zhìdù n. regulation; rule M:tào

Eng

  • Cihui 規章制度 uīzhāng zhìdù n. regulation; rule M:tào

Từ liên quan

Gần nghĩa

制度化 · 制度的 · 制度化的 · 制度学派 · 制度改革 · 制度性术语 · 制度經濟學