規範語法 quy phạm ngữ pháp Hán Việt: quy phạm ngữ pháp Tổng quan Cấu tạo: 規 (quy) + 範 (phạm) + 語 (ngữ) + 法 (pháp)Hán Việtquy phạm ngữ phápCấu tạo規 + 範 + 語 + 法 · quy + phạm + ngữ + pháp nghĩa thành phần: quy + phạm + ngữ + pháp Nghĩa EngCihui 規範語法 uīfàn yǔfǎ n. <lg.> normative grammar; prescriptive grammar